xương sàng

xương sàng

Bác sĩ giải thích cấu trúc của xương sàng trên mô hình giải phẫu.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giải phẫu học):
    • Xương sàng một xương nhỏ, xốp, nằmphía trước nền sọ, giữa hai hốc mắt, tạo thành phần trên của vách ngăn mũi thành trong của hốc mắt. Xương này nhiều lỗ nhỏ như cái sàng, giúp cho các dây thần kinh khứu giác đi qua.
    • dụ: Xương sàng một phần quan trọng của cấu trúc sọ mặt. (Xương sàng đóng vai trò then chốt trong việc hình thành khuôn mặt hộp sọ.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong phẫu thuật nội soi mũi xoang, bác sĩ thường phải can thiệp vào vùng xương sàng. (Bác sĩ thao tác trên xương sàng khi mổ nội soi các xoang mũi.)
    • Viêm xoang sàng một bệnh phổ biến gây đau nhức vùng giữa hai mắt. (Tình trạng viêm nhiễmxương sàng dẫn đến đau vùng trán mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thủ thuật cắt bỏ xương sàng" (y học): một phẫu thuật nhằm loại bỏ một phần xương sàng để điều trị các bệnh như viêm xoang mãn tính hoặc u xương sàng.

    • Bệnh nhân được chỉ định thủ thuật cắt bỏ xương sàng để giải quyết tình trạng tắc nghẽn xoang. (Phẫu thuật loại bỏ xương sàng giúp thông thoáng đường thở.)
  • "viêm xương sàng" (y học): tình trạng viêm nhiễm xảy ra tại xương sàng, thường liên quan đến viêm xoang.

    • Viêm xương sàng có thể gây biến chứng nếu không được điều trị kịp thời. (Nhiễm trùng xương sàng dễ lan sang các cấu trúc lân cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoang sàng (danh từ): các hốc xoang nằm trong xương sàng.

    • Xoang sàng một trong bốn nhóm xoang chính của mũi. (Các hốc xoang trong xương sàng giúp làm ẩm lọc không khí.)
  • đạo sàng (danh từ): cấu trúc phức tạp gồm các tế bào xoang nhỏ trong xương sàng.

    • đạo sàng có thể bị viêm gây đau nhức vùng trán. (Các tế bào xoang trong xương sàng dễ bị nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương ethmoid (từ mượn tiếng Anh, dùng trong y văn): (Ethmoid bone thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "xương sàng" do tính chuyên ngành cao.)